Custom Search



Nơi bạn đến là nơi tôi bắt đầu, nơi tôi qua sẽ là nơi bạn đến...

Monday, April 1, 2013

10 vũ khí quân sự hàng đầu Trung Quốc

Quân đội Trung Quốc sở hữu hàng loạt các vũ khí hiện đại từ tàu sân bay, tàu ngầm hạt nhân, xe tăng, chiến đấu cơ đến tên lửa liên lục địa và ngày một nâng cấp khả năng quân sự của mình.

Dưới đây là 10 vũ khí quân sự hàng đầu đang phục vụ trong quân đội Trung Quốc.
1. Xe chiến đấu bộ binh ZBD-04





Đây là bản nâng cấp của xe ZBD-97, có thể hoạt động cả trên cạn và dưới nước, được thiết kế để cung cấp phương tiện di chuyển cho bộ binh trên chiến trường. Chiếc xe được trang bị hỏa lực yểm trợ cho lính bộ binh đồng thời có thể tấn công xe tăng hay xe bọc thép của đối phương. Xe có thể chở được 3 người điều khiển và 9 lính bộ binh

Thông số
Chiều dài: 6m
Rộng: 3,5 m
Cao: 3m
Tốc độ: 90 km/h
Vũ khí: Súng cỡ nòng 100 mm và 30 mm

2. Tàu đổ bộ Kiểu 071





Thân tàu Kiểu 071 được thiết kế chống ngư lôi cao cấp, bên trong trang bị hệ thống vũ khí và thiết bị hiện đại, được đóng ở xưởng đóng tàu Hudong-Zhonghua. Tàu đầu tiên của kiểu tàu này là Côn Lôn Sơn 998, đi vào hoạt động từ năm 2006. Tàu thứ hai là Tỉnh Cương Sơn 999 được đưa vào hoạt động năm 2010 và tàu thứ ba là Trường Bạch Sơn năm 2011.

Thông số
Chiều dài: 210m
Rộng: 28m
Cao: 7m
Trọng lượng rẽ nước: 18.500 tấn và 20.000 tấn khi đủ tải
Tốc độ: 22 hải lý/h.
Quân số: 120 người
Phạm vi hoạt động: 6.500 hải lý.
Vũ khí: Một súng AK-176 nòng 76 mm, 4 súng AK-630 nòng 30 mm CIWS (Hệ thống vũ khí đánh giáp lá cà).
Các tàu/xe con: 4 tàu đệm khí đổ bộ hoặc 3 xe tăng chiến đấu trên cạn và dưới nước loại 63A hoặc 6 xe bọc thép loại 90.

3. Tàu tên lửa tàng hình hai thân tấn công nhanh Kiểu 022





Đây là loại tàu mới, được trang bị tên lửa đối hạm. Nó bắt đầu hoạt động tại Thượng Hải từ năm 2004. Thiết kế tàu dựa trên công nghệ của Australia với hai thân và vỏ tàu chắn sóng vững chắc, ổn định hơn mọi loại tàu tên lửa trước đó trong điều kiện sóng to. Tàu này nổi tiếng với tốc độ cao, linh hoạt và bền vững, cũng như khả năng chống máy bay.

Thông số
Chiều dài: 40m
Rộng: 10m
Độ ngập nước: 0,8-1m
Lượng rẽ nước: 220 tấn.
Động cơ đẩy: 4 động cơ diesel
Tốc độ: 45-47 hải lý/h.
Vũ khí: tên lửa hành trình đối hạm tầm xa C803A.
Ưu điểm: nhanh, yên lặng và tàng hình.

4. Xe tăng chủ lực Kiểu 99





Xe tăng chủ lực Kiểu 99, còn có tên là ZTZ-99 hay WZ-123, là thế hệ xe tăng chiến đấu chủ lực thứ ba do quân đội Trung Quốc tự sản xuất. Hỏa lực và các đặc điểm toàn diện của nó được đánh giá cao. Chiếc xe tăng chiến đấu chủ lực hàng đầu của Trung Quốc hiện nằm trong số 5 xe tăng tiên tiến nhất trên thế giới.

Thông số
Chiều dài: 7,6 m
Rộng: 3,5 m
Cao: 2,37 m
Quân số: 3 người
Phạm vi hoạt động: 600 km.
Tốc độ: 80 km/h.
Vũ khí: Một súng xe tăng nòng trơn cỡ 125 mm, một súng máy chỉ huy 12,7 mm và súng máy đồng trục 7,62 mm.

5. Tàu hộ vệ tên lửa tàng hình Kiểu 054





Đây là tàu chiến đa nhiệm, đưa vào phục vụ từ những năm 2000. Thân tàu được thiết kế chống thủy lôi và có bề mặt dốc, vật liệu hấp thụ radar và có cấu trúc thượng tầng gọn nhẹ. Với khả năng chống tên lửa và chống tàu mạnh mẽ, nó đã thay thế các tàu khu trục cỡ nhỏ Type 053H3.

Thông số
Chiều dài: 134 m
Rộng: 16m
Độ ngập nước: 5 m
Tốc độ: 30 hải lý/h.
Lượng rẽ nước: 4.053 tấn
Động cơ đẩy: Động cơ diesel.
Vũ khí: Tên lửa đối hạm, tên lửa phòng không, một súng hải quân tự động, súng CIWS, ống phóng ngư lôi và một trực thăng hải quân.




6. Máy bay chiến đấu J-10





Đây là loại máy bay tiêm kích đa nhiệm, được thiết kế để hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, với mục tiêu trên không hoặc trên bộ. Máy bay J-10 có một chỗ ngồi và phiên bản huấn luyện chiến đấu J-10S có hai chỗ. Máy bay do Tập đoàn Công nghiệp Máy bay Thành Đô chế tạo.

Thông số
Chiều dài: 15,49m
Sải cánh: 9,75m
Cao: 5,43m
Động cơ: Động cơ phản lực Salyut AL-31FN của Nga
Lực đẩy: 7.770 kg và 12.500 kg sau khi cháy
Tiếp liệu trong chuyến bay: Có
Vũ khí: Một pháo cỡ nòng 23 mm, 11 giá treo vũ khí bên ngoài (5 bên dưới đường trung tâm thân máy bay, 6 dưới cánh), các tên lửa không đối không và không đối đất.

7. Tàu khu trục tên lửa chống máy bay Kiểu 052C





Tàu khu trục chống máy bay loại này được trang bị hệ thống radar quét mạng pha điện tử chủ động (AESA) với 4 anten tĩnh, có khả năng bao quát 360 độ. Radar này được sử dụng để liên kết với các tên lửa phòng không tầm xa HQ-9. Đây là tàu chiến đầu tiên của hải quân Trung Quốc được phân công cho các hạm đội xa bờ để bảo vệ phòng không.

Thông số
Chiều dài: 154 m
Rộng: 17 m
Độ ngập nước: 6,1 m
Tốc độ: 29 hải lý/h
Lượng rẽ nước: 7.000 tấn
Động cơ đẩy: động cơ diesel
Vũ khí: Tên lửa hành trình chống tàu, tên lửa đất đối đất, đất đối không, ống phóng ngư lôi và trực thăng hải quân Ka-28 Helix.

8. Tàu ngầm hạt nhân Kiểu 093





Đây là loại tàu ngầm đa năng, được trang bị vũ khí và hệ thống cảm biến tiên tiến. Trên tàu ngầm có nhiều tên lửa chống tàu và chống ngư lôi khác nhau.

Thông số
Chiều dài: 107 m
Rộng: 11 m
Tốc độ: 20 hải lý/h trên mặt nước và 30 hải lý/h khi lặn ngầm.
Lượng rẽ nước: 6.200 tấn ngập nước
Phạm vi hoạt động: Không giới hạn
Động cơ: động cơ năng lượng hạt nhân
Vũ khí: Ngư lôi, tên lửa hành trình và tên lửa chống tàu.

9. Tàu ngầm tên lửa đạn đạo hạt nhân Kiểu 094





Loại tàu này được trang bị tên lửa đạn đạo JL-2s hiện đại, với tầm hoạt động lên đến 8.000 km. Trên tàu cũng có các tên lửa Yingji-12 chống tàu siêu thanh nhằm mục đích phòng vệ. Trung Quốc cho biết đang tiến hành xây dựng 4 chiếc tàu ngầm loại này.

Thông số
Chiều dài: 140 m
Rộng: 12,5 m
Tốc độ: 20 hải lý trên mặt nước và 26 hải lý khi lặn ngầm.
Lượng rẽ nước: 8.000 tấn trên mặt nước, 12.000 tấn khi ngập nước.
Phạm vi hoạt động: Không giới hạn
Động cơ: động cơ năng lượng hạt nhân.
Vũ khí: 16 tên lửa đạn đạo JL-2 và các tên lửa chống tàu siêu thanh Yingji-12.

10. Tên lửa đạn đạo liên lục địa Đông Phong 31





Đông Phong 31 là loại tên lửa đạn đạo liên lục địa tầm xa, cơ động, 3 tầng, nhiên liệu rắn, nằm trong loạt các tên lửa Đông Phong. Tên lửa này cung cấp khả năng tấn công mạnh mẽ và được cho là khó có thể ngăn chặn. Thiết kế của nó kết hợp các công nghệ tiên tiến, tương tự như các thế hệ tên lửa hiện tại của Nga, trong đó bao gồm cả xe phóng tên lửa (TEL), các vật liệu hiện đại của tên lửa và đầu đạn hạt nhân, đầu đạn hạt nhân giả dùng để phá vỡ hệ thống cảnh báo và phòng thủ của đối phương, và thiết bị nhiên liệu đẩy rắn tiên tiến.

Thông số
Chiều dài: 13 m
Khối lượng: 42 tấn
Đường kính: 2,25 m.
Phạm vi hoạt động: 8.000 km
Đầu đạn: 700 kg
Động cơ: nhiên liệu rắn.
Post a Comment