Custom Search



Nơi bạn đến là nơi tôi bắt đầu, nơi tôi qua sẽ là nơi bạn đến...

Thursday, October 18, 2012

Một số ic thông dụng họ 74xx

Họ 74 có nhiều mức công suất khác nhau. Nó chỉ khác nhau bằng các chữ cái như : LS - HC - HCT. Mức LS là ứng với mức công suất thấp nhất. Điện áp cung cấp cho nó chỉ là từ 4.75 - 5.25V thôi.


74ls00 Cổng NAND với 2 đầu vào
74ls04 Cổng NOT
74ls06 Cổng NOT với cực thu hở
74ls08 Cổng AND với 2 ngõ vào
74ls10 Cổng NAND với 3 ngõ vào
74ls13 Cổng NOT với 3 ngõ vào
74ls11 Cổng AND với 3 ngõ vào
74ls14 Cổng NOT với 6 ngõ vào
74ls12 Cổng NAND với 3 ngõ vào cực thu hở
74ls21 Cổng AND với 4 ngõ vào
74ls22 Cổng NAND với 4 ngõ vào cực thu hở
74ls25 Cổng NOR với 4 ngõ vào
74ls27 Cổng NOR với 3 ngõ vào
74ls30 Cổng NAND với 8 ngõ vào
74ls32 Cổng OR với 2 ngõ vào
74ls33 Cổng NOR với 2 ngõ vào . Cực thu hở
74ls42 Giải mã từ 1 đến 10
74ls45 Giải mã BCD sang thập phân
74ls47 Giải mã BCD sang LED 7 thanh
74ls90 Đếm nhị phân đồng bộ thuận với Kd = 10
74ls92 Đếm nhị phân đồng bộ thuận với Kd = 12
74ls93 Đếm nhị phân đồng bộ thuận với Kd = 16
74ls121 Bộ đa hài 1 xung
74ls154 Giải mã 4 vào --> 16 ra
74ls138 Giải mã 3 vào --> 8 ra
74ls192 Đếm mã BCD lên xuống với Kd = 10
74ls193 Đếm nhị phân đồng bộ 8 bít
74ls237 Bộ phân kênh : 3 -->8
74ls374 Trigio - D . Với 8 chốt điều chỉnh
74ls390 Bộ đếm 10. Chia 2 và chia 5.
74ls107 FipFlop - JK
74ls175 FipFlop - D
74ls289 Định vị 8 bít
74ls279 Chốt RS
74ls164 Thanh ghi 8 bit vào nối tiếp ra song song
74ls166 Thanh ghi 8 bít vào song song ra nối tiếp
74ls273 Thanh ghi 8 bit
74ls150 Dồn kênh : 16 -->1
74ls151 Dồn kênh : 16 -->1
74ls153 Dồn kênh : 2 -->1
74ls157 Dồn kênh : 4 -->2
74ls158 Dồn kênh : 2 -->1
74ls160 Đếm mã BCD
74ls162 Đếm mã BCD
74ls161 Đếm mã nhị phân - 4 bit
74ls163 Đếm mã nhị phân - 4 bit
74ls155 Giải mã từ 2 --> 4
74ls156 Giải mã từ 2 --> 4
74ls167 Giải mã từ 2 --> 4
74ls139 Giải mã từ 2 --> 4
74ls145 Giải mã BCD sang thập phân
74ls185
74ls147 Mã hóa ưu tiên từ 10 --> 4
74ls148 Mã hóa ưu tiên từ 10 --> 4
74ls125 Bộ đệm 3 trạng thái
74ls126 Bộ đệm 3 trạng thái
74ls85 So sánh 2 số nhị phân 8 bít
74ls181 Phép tính số học
74ls74 Trigio - D
74ls76 Trigo - JK
74ls01 Cổng NAND với 4 đầu ra
74ls02 Cổng NOR với 4 đầu ra
74ls595 Thanh ghi 8 bit với chốt đầu ra

Post a Comment